辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nghiên cứu sinh" (1件)

nghiên cứu sinh
日本語 名研究員、大学院生
マイ単語
Chính phủ khuyến khích nghiên cứu sinh Việt Nam học tập ở nước ngoài.
政府はベトナム人大学院生が海外で学ぶことを奨励しています。

swap_horiz 類語検索結果 "nghiên cứu sinh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nghiên cứu sinh" (1件)

Chính phủ khuyến khích nghiên cứu sinh Việt Nam học tập ở nước ngoài.
政府はベトナム人大学院生が海外で学ぶことを奨励しています。